Hệ Cửa Schüco FireStop ADS 90 FR30 – Chịu Lửa 30 Phút


Mô tả
hệ cửa chống cháy

Thiết kế sang trọng kết hợp khả năng chống cháy vượt trội

Schüco FireStop ADS 90 FR30 là hệ cửa chống cháy nhôm kính cao cấp thuộc nền tảng Schüco FireStop, được kiểm nghiệm theo các tiêu chuẩn châu Âu EN 1634, EN 1364 và DIN 4102, mang lại khả năng chịu lửa 30 phút (EI30/F30/T30).

Với độ sâu hệ profile 90 mm và cấu trúc nhôm cách nhiệt, hệ cửa nổi bật nhờ thiết kế thanh mảnh, tối đa hóa diện tích kính, tạo nên không gian mở sang trọng và hiện đại. Bản lề ẩn cùng tay co thủy lực tích hợp giúp công trình đạt tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các dự án thương mại và kiến trúc cao cấp.

  • Phụ kiện ẩn hoàn toàn: Kết hợp hài hòa giữa khả năng chống cháy và thiết kế sang trọng, hiện đại.
  • Kích thước lớn, tối đa hóa diện tích kính: Cho phép thiết kế các bộ cửa với kích thước thông thủy lớn, tăng khả năng lấy sáng và mở rộng không gian.
  • Có thể thiết kế cửa tự do không sử dụng công nghệ khóa (tùy thuộc vào các chứng nhận và quy định của từng quốc gia).
  • Vách kính cố định chống cháy đã được kiểm nghiệm theo cả phương đứng và phương ngang, đồng thời có thể kết hợp với hệ cửa.
  • Dễ dàng thay đổi công năng khi công trình đang vận hành, ví dụ:
    • Chuyển đổi từ khóa đơn điểm sang khóa đa điểm.
    • Bổ sung khóa điện (electric strike) sau khi lắp đặt.
  • Có thể thiết kế cửa với khung mở rộng, đáp ứng nhiều yêu cầu kiến trúc khác nhau.
Thông số Giá trị
Chiều rộng đố nhìn thấy tối thiểu 127 mm
Chiều cao tối đa 3284 mm
Chiều rộng tối đa 3390 mm
Độ dày kính/panel tối thiểu – tối đa 15 – 61 mm
Trọng lượng cánh tối đa 350 kg
Khả năng chống cháy F30, T30, EI30
Khả năng chống khói SA, S200, RS1, RS2
Khả năng chống trộm Tối đa RC2
Khả năng chống phá hoại cơ bản Không
Phù hợp với tải trọng lan can an toàn
Khả năng cách âm tối đa (Rw,P) 43 dB(A)
Chiều rộng tối thiểu – tối đa 598 – 3390 mm
Chiều cao tối thiểu – tối đa 1732 – 3284 mm
Kích thước thông thủy tối thiểu (Rộng x Cao) 456 × 1648 mm
Kích thước thông thủy tối đa (Rộng x Cao) 3022 × 3100 mm
Độ dày kính/panel tối đa 61 mm
Kích thước kính tối đa (Rộng x Cao) 1500 × 3000 mm
Phạm vi ứng dụng Nội thất, công trình thương mại
Kiểu thiết kế Cửa 1 cánh, cửa 2 cánh, cửa kết hợp vách kính bên, cửa kết hợp ô thoáng trên, cửa kết hợp vách kính và ô thoáng trên, tích hợp trong hệ vách kính
Ứng dụng Cửa đi, vách kính cố định
Ứng dụng đặc biệt Cửa chống kẹt tay, thiết kế phẳng mặt (Flush-fitted)
Cửa thoát hiểm
Hệ phụ kiện ẩn
Hướng mở Mở quay, mở trong hoặc mở ngoài, cửa 1 cánh và 2 cánh
Độ bền cơ học DIN EN 1192, Cấp 4
Tuổi thọ sử dụng 200.000 chu kỳ theo DIN EN 12400; lên tới 1.000.000 chu kỳ theo DIN EN 12400
Hệ thống an ninh
Chứng nhận Cradle to Cradle Silver
Tiêu chuẩn áp dụng DIN 4102, DIN EN 1192, DIN EN 1627, DIN 18095, EN 1634, EN 1364, EN 12210, EN 12208, EN 12207, EN 13501-2, DIN EN 14351-1, EN 16034
Khả năng chống cháy

F30, T30, EI30

Khả năng chống khói

SA, S200, RS1, RS2

Khả năng chống trộm

Lên đến RC3

Khả năng cách âm tối đa (Rw,P)

43 dB(A)

Phụ kiện ẩn